| Tên thương hiệu: | YIWO |
| Số mẫu: | YIWO25110405 |
| MOQ: | 15 mét vuông |
| Price: | USD0.9/SQM |
| Khả năng cung cấp: | 50000m2/ngày |
Kính cường lực phẳng trong suốt cho năng lượng mặt trời với tỷ lệ truyền ánh sáng cao
Mô tả sản phẩm
Kính năng lượng mặt trời chủ yếu được sử dụng trên tấm pin mặt trời vì tỷ lệ truyền ánh sáng siêu cao của nó. Nó được làm từ công thức độc đáo và vật liệu chất lượng cao với hàm lượng sắt dưới 120PPM. Bằng cách áp dụng công nghệ và thiết bị sản xuất hàng đầu quốc tế, nó có thiết kế hoa văn đặc biệt và hoa văn.
Thông số kỹ thuật:
| Độ dày | 2mm, 2.5mm, 3.2mm, 4mm, v.v. |
| Loại | Kính năng lượng mặt trời ít sắt |
| Kính năng lượng mặt trời Mistlite ít sắt | |
| Kích thước | 2272X1128mm, có thể tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Chứng nhận | CE, ISO, CCC, BS6202 |
| Độ truyền ánh sáng khả kiến | ≥ 91.5% (kính cường lực siêu trong 3.2mm, không tráng phủ); ≥ 93% với lớp phủ chống phản xạ (AR). |
| Xử lý cạnh | MÀI |
| Ứng suất nén bề mặt | ≥ 90MPa (đáp ứng tiêu chuẩn GB/T 9963-2015 / ISO 12543). |
| Kiểm tra phân mảnh | Sau khi vỡ, nó phân tách thành các hạt nhỏ, cạnh cùn (không có mảnh sắc nhọn) để tránh làm hỏng các tế bào PV |
| Ứng dụng | Năng lượng mặt trời |
Đặc trưng:
1. Loại chất nền
- Chủ yếu sử dụng kính ít sắt siêu trong (hàm lượng Fe₂O₃ ≤ 0.015%), đảm bảo độ truyền ánh sáng cao (độ truyền ánh sáng khả kiến ≥ 91.5% đối với độ dày 3.2mm) để cải thiện hiệu quả phát điện của mô-đun PV.
- Kính nổi thông thường hiếm khi được sử dụng (độ truyền thấp, hiệu suất kém).
2. Độ dày (Thông số kỹ thuật cốt lõi)
- Độ dày tiêu chuẩn cho các mô-đun PV: 3.2mm (phổ biến nhất, cân bằng trọng lượng, độ bền và độ truyền).
3. Kích thước
- Kích thước thông thường (phù hợp với bố cục tế bào PV): 1640×992mm, 1820×1016mm, 2100×1000mm (cho các mô-đun tế bào 182mm/210mm).
-
4. Hiệu suất tôi luyện (Lõi an toàn)
- Ứng suất nén bề mặt: ≥ 90MPa (đáp ứng tiêu chuẩn GB/T 9963-2015 / ISO 12543).
- Kiểm tra phân mảnh: Sau khi vỡ, nó phân tách thành các hạt nhỏ, cạnh cùn (không có mảnh sắc nhọn) để tránh làm hỏng các tế bào PV.
- Độ bền uốn: ≥ 240MPa (chống lại áp lực gió, tải trọng tuyết và va đập).
5. Hiệu suất quang học
- Độ truyền ánh sáng khả kiến: ≥ 91.5% (kính cường lực siêu trong 3.2mm, không tráng phủ); ≥ 93% với lớp phủ chống phản xạ (AR).
- Độ truyền ánh sáng mặt trời: ≥ 90% (3.2mm, tiêu chuẩn AM1.5), giảm thiểu tổn thất phản xạ ánh sáng mặt trời.
- Lớp phủ chống phản xạ (AR) (tùy chọn): Lớp phủ SiO₂/TiO₂ đơn/đa lớp, giảm độ phản xạ xuống ≤ 1% (so với 8-10% đối với kính không tráng phủ).
6. Xử lý cạnh
- Mài: Các cạnh được mài mịn (một mặt/hai mặt) để loại bỏ gờ, tránh tập trung ứng suất và vỡ.
7. Khả năng chống chịu thời tiết
- Khả năng chống tia cực tím: Không bị ố vàng/nứt sau 2000 giờ thử nghiệm lão hóa tia cực tím (đáp ứng tiêu chuẩn IEC 61215).
- Khả năng chống ẩm-nhiệt: Hiệu suất ổn định sau 1000 giờ thử nghiệm 85℃/85%RH (chống lại môi trường ven biển/ẩm ướt).
Hình ảnh sản phẩm
![]()
![]()
Đóng gói & Vận chuyển
![]()